
Mục lục
ToggleGiới thiệu tổng quan về bài nhạc Jingle Bells
“Jingle Bells” 2 là một trong những ca khúc nổi tiếng nhất và được yêu thích nhất trong mùa Giáng Sinh, mặc dù ban đầu nó được sáng tác cho Lễ Tạ ơn. Tác giả của ca khúc này là James Lord Pierpont3. Giai điệu vui tươi, rộn ràng của nó đã khiến nó trở thành một phần không thể thiếu của các hoạt động mùa đông và lễ hội. Bản nhạc piano sheet bạn cung cấp là một phiên bản được đơn giản hóa, rất phù hợp cho người mới bắt đầu học piano. Tempo được chỉ định là Moderato4, nghĩa là tốc độ vừa phải, cho phép người chơi tập trung vào độ chính xác của nốt và nhịp điệu.
Hướng dẫn chi tiết cách chơi bản piano sheet Jingle Bells
Bản nhạc “Jingle Bells” 5 này được viết ở nhịp $2/4$ và có vẻ như được trình bày ở giọng Đô trưởng (C Major) hoặc Fa trưởng (F Major), với các nốt nhạc được viết đơn giản cho người mới học.
Phân tích Cấu trúc và Giai điệu
Bản nhạc trong sheet bạn cung cấp bao gồm 4 khuông nhạc, tương ứng với 16 ô nhịp.
- Tay phải (Giai điệu – Melody): Chủ yếu chơi các nốt trắng và đen, tạo nên giai điệu quen thuộc của bài hát. Giai điệu này lặp đi lặp lại ở các ô nhịp tương tự, giúp việc học trở nên dễ dàng hơn.
- Vòng chính (Verse/Câu hát đầu): Các nốt trong ô nhịp 1-4 lặp lại mô típ ở ô nhịp 5-8.
- Biến thể (Hook/Điệp khúc): Giai điệu bắt đầu ở ô nhịp 9-12 có sự thay đổi nhẹ so với câu đầu, tạo cảm giác như chuyển sang điệp khúc (mặc dù cấu trúc này có thể là sự lặp lại của một đoạn trong bài hát gốc).
- Tag/Outro: Ô nhịp cuối (16) kết thúc bằng một nốt trắng hoặc nốt tròn (tùy theo khuông nhạc cuối) ở tay phải, kết thúc bài.
- Tay trái (Đệm – Accompaniment): Tay trái được viết rất đơn giản, thường là các nốt tròn (whole notes) hoặc nốt nửa (half notes) chơi các quãng tám (octaves) hoặc nốt đơn.
Cách đánh Piano Sheet
1. Tay phải (Giai điệu)
- Tập nhịp điệu: Hãy đảm bảo bạn đếm chính xác nhịp $2/4$ (1 và 2 và). Nốt đen có giá trị 1 phách, nốt trắng có giá trị 2 phách.
- Thực hành theo cụm: Đánh từng ô nhịp hoặc từng cụm 4 ô nhịp một để làm quen với giai điệu và vị trí ngón. Ví dụ:
- Ô nhịp 1-4: Đây là đoạn giới thiệu giai điệu.
- Ô nhịp 5-8: Lặp lại mô típ của đoạn 1-4 nhưng kết thúc ở nốt khác (hoặc nghỉ).
- Ô nhịp 9-12 và 13-16: Tiếp tục lặp lại các mô típ giai điệu quen thuộc của bài hát.
- Lưu ý ngón tay (Fingering): Vì đây là bản dễ, hãy cố gắng giữ ngón tay ở vị trí thoải mái nhất. Tuyệt đối không dùng số nhỏ trên đầu nốt (theo yêu cầu của bạn). Thay vào đó, hãy tự lập kế hoạch ngón tay cho riêng mình.
- Nguyên tắc chung: Đối với các bước di chuyển nhỏ (cùng một khu vực), sử dụng các ngón liền kề. Đối với các bước nhảy (như ô nhịp 3, 7, 11, 15), hãy chuẩn bị ngón tay trước để đặt lên nốt kế tiếp một cách chính xác.
2. Tay trái (Đệm và Hợp âm)
- Cách đánh hợp âm và đệm: Tay trái chủ yếu giữ nhịp và tạo nền hòa âm bằng các nốt tròn hoặc nốt nửa.
- Ô nhịp 1, 2, 3, 4: Tay trái chơi các nốt tròn hoặc nốt nửa. Đảm bảo giữ nốt đúng giá trị (kéo dài đủ 2 phách trong nhịp $2/4$).
- Ô nhịp 5, 6, 7, 8: Tay trái chủ yếu nghỉ (dấu lặng) và chỉ chơi nốt ở ô nhịp 8 (nốt tròn).
- Quan sát kĩ sự luân phiên giữa nốt đệm (Tay trái) và dấu lặng (Nghỉ).
- Cách đánh tay trái (Bass/Quãng Tám): Dường như tay trái đang chơi quãng tám hoặc nốt đơn ở âm vực thấp (Bass Clef).
- Lưu ý: Nếu là quãng tám, hãy tập trung vào việc đặt ngón cái và ngón út/áp út chính xác lên hai nốt cách nhau 8 nốt (1 quãng tám) cùng một lúc.
3. Phối hợp Tay và Chuyển động Ngón tay
- Phối hợp: Trong hầu hết các ô nhịp, tay phải chơi giai điệu trong khi tay trái đệm hoặc nghỉ. Cần tập trung vào việc cả hai tay cùng bắt đầu một nhịp đúng lúc, đặc biệt ở các ô nhịp mà cả hai tay đều có nốt (ví dụ: ô nhịp 1, 2, 3, 4, 9, 10, 11, 12).
- Nối khớp: Để tạo ra một bản nhạc hoàn chỉnh và mượt mà, hãy tập trung vào chuyển động ngón tay và cổ tay linh hoạt.
- Tay phải: Sử dụng kỹ thuật Legato (chơi liền mạch, không bị ngắt quãng giữa các nốt) để giai điệu được trôi chảy. Ngón tay nên nhấc lên ngay sau khi ngón kế tiếp đã nhấn xuống.
- Tay trái: Vì chủ yếu là nốt dài, việc giữ nốt (cho đến khi nhịp tiếp theo bắt đầu) là quan trọng. Khi nghỉ (dấu lặng), tay trái có thể thả lỏng và chuẩn bị cho lần đệm tiếp theo.
- Tốc độ và Độ chính xác: Bắt đầu ở tốc độ rất chậm (chậm hơn Moderato) để đảm bảo độ chính xác về nốt và nhịp. Khi cả hai tay đã chơi đúng, từ từ tăng tốc độ lên đến Tempo chỉ định (Moderato 6).
4. Pedal và Phrasing (Cấu trúc câu)
- Pedal (Bàn đạp vang – Sustain Pedal): Trong một bản nhạc dễ và có tốc độ vừa phải như thế này, việc sử dụng pedal cần thận trọng.
- Mục tiêu: Sử dụng pedal để làm âm thanh vang hơn và kết nối các câu nhạc (phrasing).
- Hướng dẫn cơ bản: Nhấn pedal ngay sau khi chơi hợp âm/nốt đầu tiên của ô nhịp, và nhả ra ngay trước khi chơi nốt đầu tiên của ô nhịp tiếp theo (kỹ thuật ‘Pedal Change’ – thay đổi pedal). Điều này giúp tránh việc âm thanh bị lẫn lộn giữa các hợp âm khác nhau.
- Phrasing: Hãy cảm nhận giai điệu như lời bài hát. Các câu nhạc thường kết thúc ở ô nhịp 4, 8, 12 và 16. Sử dụng pedal và một chút nhấc cổ tay nhẹ nhàng ở cuối mỗi cụm 4 ô nhịp để tạo ra sự phân tách rõ ràng giữa các câu nhạc.
Review bản Piano Sheet Jingle Bells
Đánh giá bản piano sheet “Jingle Bells” 7 này dưới góc độ của một người chuyên về âm nhạc và piano:
Độ Phù Hợp và Trình độ
Bản nhạc này là một phiên bản Easy Piano (Piano dễ)8, được đơn giản hóa tối đa để phục vụ cho người học ở trình độ sơ cấp hoặc mới bắt đầu. Sự lựa chọn tempo Moderato 9 là hợp lý, cho phép người chơi tập trung vào việc đọc nốt và giữ nhịp mà không bị áp lực về tốc độ.
Cấu trúc Hòa âm và Giai điệu
- Giai điệu (Tay phải): Giai điệu được giữ nguyên so với bản gốc, dễ nhận diện và dễ học thuộc. Việc sử dụng chủ yếu các nốt đen và trắng trong nhịp $2/4$ là lý tưởng cho việc luyện tập nhịp điệu cơ bản.
- Hòa âm (Tay trái): Phần đệm của tay trái được đơn giản hóa quá mức. Chủ yếu là các nốt tròn hoặc nốt nửa, thường là quãng tám ở âm trầm. Điều này có lợi cho việc học viên tập trung vào tay phải, nhưng lại thiếu đi sự phong phú và chuyển động hài hòa cần có trong phần đệm piano. Một bản phối chuẩn hơn thường sẽ có sự luân phiên giữa nốt Bass và Hợp âm (Bass-Chord-Chord). Bản này chỉ tập trung vào việc giữ một nốt nền kéo dài, làm cho âm thanh bị tĩnh và ít tính nhạc hơn.
Kỹ thuật và Tính Sư phạm
- Tính Sư phạm: Bản nhạc này có giá trị sư phạm cao cho người mới bắt đầu, đặc biệt trong việc rèn luyện sự độc lập giữa hai tay. Tay phải rèn luyện giai điệu và nhịp $2/4$, trong khi tay trái rèn luyện việc giữ nốt dài và đọc khóa Fa (Bass Clef).
- Kỹ thuật: Bản phối này không yêu cầu kỹ thuật cao. Nó giúp người học làm quen với các quãng di chuyển cơ bản và phối hợp nhịp điệu đơn giản giữa các tay. Tuy nhiên, nó có thể không giúp người học phát triển các kỹ thuật đệm quan trọng hơn như arpeggio (rải hợp âm) hay kỹ thuật giữ nhịp điệu đệm phức tạp hơn.
Kết luận
Đây là một bản sheet xuất sắc cho mục đích tự học sơ cấp hoặc làm quen với ca khúc “Jingle Bells” 10 trên piano. Nó trực quan, dễ đọc, và không gây quá tải cho người mới. Tuy nhiên, nếu người chơi muốn chuyển sang một bản phối đầy đủ và có tính biểu cảm cao hơn, họ sẽ cần một sheet khác có hòa âm tay trái phức tạp hơn và có thể là nhịp $4/4$ tiêu chuẩn của ca khúc này.
Lời bài hát
Jingle Bells, Jingle Bells, Jingle all the way!
Oh, What fun it is to rideIn a one horse open sleigh.
Jingle Bells, Jingle Bells, Jingle all the way!
Oh, What fun it is to ride
Dashing through the snow
On a one horse open sleigh
O”er the fields we go,
Laughing all the way
Bells on bob tail ring,
making spirits bright
What fun it is to laugh and sing
A sleighing song tonight
Jingle Bells, Jingle Bells, Jingle all the way!
Oh, What fun it is to rideIn a one horse open sleigh.
Jingle Bells, Jingle Bells, Jingle all the way!
Oh, What fun it is to ride
A day or two ago,
I thought I”d take a ride,
And soon Miss Fanny Bright
Was seated by my side;
The horse was lean and lank
Misfortune seemed his lot
We got into a drifted bank,
And then we got upsot.
Jingle Bells, Jingle Bells,Jingle all the way!
Oh, What fun it is to rideIn a one horse open sleigh.
Jingle Bells, Jingle Bells,Jingle all the way!
Oh, What fun it is to rideIn a one horse open sleigh.

